核糖核酸
hé táng hé suān
Âm Hán Việt: hạch đường hạch toan
1.axit ribonucleic (RNA)
ribonucleic acid (RNA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháché táng hé suān
Âm Hán Việt: hạch đường hạch toan
1.axit ribonucleic (RNA)
ribonucleic acid (RNA)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác