核电荷数
Phồn thể: 核電荷數
hé diàn hè shù
Âm Hán Việt: hạch điện hạ số
1.điện tích hạt nhân
2.số nguyên tử
electric charge on nucleus · atomic number
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác