核出口控制
hé chū kǒu kòng zhì
Âm Hán Việt: hạch xuất khẩu khống chế
1.kiểm soát xuất khẩu hạt nhân
nuclear export control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác