核不扩散
Phồn thể: 核不擴散
hé bù kuò sàn
Âm Hán Việt: hạch bất khuếch tán
1.không phổ biến hạt nhân
nuclear nonproliferation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác