样条函数
Phồn thể: 樣條函數
yàng tiáo hán shù
Âm Hán Việt: dạng điều hàm số
1.hàm spline (toán)
spline function (math.)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác