样子
Phồn thể: 樣子
yàng zi
Âm Hán Việt: dạng tử
HSK 4
1.dáng vẻ
2.tác phong
3.kiểu mẫu
4.hình mẫu
appearance · manner · pattern · model
danh từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác