株式会社
Phồn thể: 株式會社
zhū shì huì shè
Âm Hán Việt: chu thức hội xã
1.công ty trách nhiệm hữu hạn kiểu Nhật
2.công ty
3.tập đoàn
4.đọc tiếng Nhật là kabushiki-gaisha
Japanese limited company · corporation · public company · Ltd · p.l.c. · Corp · Japanese pr. kabushiki-gaisha
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác