栩栩生辉
Phồn thể: 栩栩生輝
xǔ xǔ shēng huī
Âm Hán Việt: hủ hủ sinh huy
1.rực rỡ
resplendent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 栩栩生輝
xǔ xǔ shēng huī
Âm Hán Việt: hủ hủ sinh huy
1.rực rỡ
resplendent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác