栓剂
Phồn thể: 栓劑
shuān jì
Âm Hán Việt: xuyên tễ
1.thuốc đặt
suppository
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 栓劑
shuān jì
Âm Hán Việt: xuyên tễ
1.thuốc đặt
suppository
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác