树状细胞
Phồn thể: 樹狀細胞
shù zhuàng xì bāo
Âm Hán Việt: thụ trạng tế bào
1.tế bào đuôi gai
dendritic cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 樹狀細胞
shù zhuàng xì bāo
Âm Hán Việt: thụ trạng tế bào
1.tế bào đuôi gai
dendritic cell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác