树枝状晶
Phồn thể: 樹枝狀晶
shù zhī zhuàng jīng
Âm Hán Việt: thụ chi trạng tinh
1.tinh thể hình cành cây (tinh thể học)
dendrite (crystallography)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác