树冠
Phồn thể: 樹冠
shù guān
Âm Hán Việt: thụ quan
1.ngọn cây
treetop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 樹冠
shù guān
Âm Hán Việt: thụ quan
1.ngọn cây
treetop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác