栈山航海
Phồn thể: 棧山航海
zhàn shān háng hǎi
Âm Hán Việt: sạn sơn hàng hải
1.trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
to have a long and hard journey (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác