栈存储器
Phồn thể: 棧存儲器
zhàn cún chǔ qì
Âm Hán Việt: sạn tồn trữ khí
1.bộ nhớ ngăn xếp (tin học)
stack memory (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác