标新立异
Phồn thể: 標新立異
biāo xīn lì yì
Âm Hán Việt: tiêu tân lập dị
1.phô trương sự độc đáo hoặc khác thường (thành ngữ)
to make a show of being original or unconventional (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác