标新取异
Phồn thể: 標新取異
biāo xīn qǔ yì
Âm Hán Việt: tiêu tân thủ dị
1.bắt đầu làm điều gì đó mới và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
to start on sth new and different (idiom); to display originality
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác