标准规格
Phồn thể: 標準規格
biāo zhǔn guī gé
Âm Hán Việt: tiêu chuẩn quy cách
1.tiêu chuẩn
2.quy cách
standard · norm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 標準規格
biāo zhǔn guī gé
Âm Hán Việt: tiêu chuẩn quy cách
1.tiêu chuẩn
2.quy cách
standard · norm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác