标准模型
Phồn thể: 標準模型
biāo zhǔn mó xíng
Âm Hán Việt: tiêu chuẩn mô hình
1.Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)
Standard Model (of particle physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác