柴可夫斯基
Chái kě fū sī jī
Âm Hán Việt: sài khả phu tư cơ
1.Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga
Tchaikovsky (1840-1893), Russian composer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác