柳条沟事件
Phồn thể: 柳條溝事件
Liǔ tiáo Gōu Shì jiàn
Âm Hán Việt: liễu điều câu sự kiện
1.xem 柳条湖事件
see 柳条湖事件
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 柳條溝事件
Liǔ tiáo Gōu Shì jiàn
Âm Hán Việt: liễu điều câu sự kiện
1.xem 柳条湖事件
see 柳条湖事件
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác