柯尔克孜族
Phồn thể: 柯爾克孜族
Kē ěr kè zī zú
Âm Hán Việt: kha nhĩ khắc tư tộc
1.Nhóm dân tộc Kyrghiz ở Tân Cương
Kyrgyz ethnic group
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác