柬
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Jiǎn
Âm Hán Việt: giản
1.viết tắt của 柬埔寨, Campuchia
abbr. for 柬埔寨, Cambodia
jiǎn
Âm Hán Việt: giản
1.thiếp
2.tờ giấy
3.ghi chú
4.chữ cổ của 拣
card · note · letter · old variant of 拣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác