查理大帝
Chá lǐ Dà dì
Âm Hán Việt: tra lý đại đế
1.Charlemagne (khoảng 747-khoảng 814), Vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800
Charlemagne (c. 747-c. 814), King of the Franks, Holy Roman Emperor from 800
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác