柠檬酸循环
Phồn thể: 檸檬酸循環
níng méng suān xún huán
Âm Hán Việt: ninh mông toan tuần hoàn
1.chu trình axit citric
2.chu trình Krebs
3.chu trình axit tricacboxylic
citric acid cycle · Krebs cycle · tricarboxylic acid cycle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác