染风习俗
Phồn thể: 染風習俗
rǎn fēng xí sú
Âm Hán Việt: nhiễm phong tập tục
1.thói quen xấu
2.mắc thói quen xấu do tập quán lâu dài
bad habits · to get into bad habits through long custom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác