染色体倍性
Phồn thể: 染色體倍性
rǎn sè tǐ bèi xìng
Âm Hán Việt: nhiễm sắc thể bội tính
1.độ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)
ploidy (number of homologous chromosomes)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác