染指垂涎
rǎn zhǐ chuí xián
Âm Hán Việt: nhiễm chỉ thuỳ tiên
1.nghĩa đen: tay bẩn, miệng chảy nước (thành ngữ); nghĩa bóng: tham lam muốn chiếm đoạt thứ gì đó
lit. dirty finger, mouth watering (idiom); fig. greedy to seize sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác