柏拉图哲学
Phồn thể: 柏拉圖哲學
Bó lā tú zhé xué
Âm Hán Việt: bách lạp đồ triết học
1.Chủ nghĩa Plato
Platonism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 柏拉圖哲學
Bó lā tú zhé xué
Âm Hán Việt: bách lạp đồ triết học
1.Chủ nghĩa Plato
Platonism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác