柏崎刈羽
Bǎi qí Yì yǔ
Âm Hán Việt: bách khi ngải vũ
1.Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟
Kashiwasaki Kariwa, site of Japanese nuclear power plant near Niigata 新潟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác