架上绘画
Phồn thể: 架上繪畫
jià shàng huì huà
Âm Hán Việt: giá thượng hội hoạ
1.tranh giá vẽ
easel painting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 架上繪畫
jià shàng huì huà
Âm Hán Việt: giá thượng hội hoạ
1.tranh giá vẽ
easel painting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác