枝节横生
Phồn thể: 枝節橫生
zhī jié héng shēng
Âm Hán Việt: chi tiết hoành sinh
1.vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)
side issues keep arising (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác