枝繁叶茂
Phồn thể: 枝繁葉茂
zhī fán yè mào
Âm Hán Việt: chi phồn diệp mậu
1.(cây cối) sinh trưởng sum suê; (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; phát đạt
(of plants) to grow luxuriantly; (fig.) (of a family or business etc) to prosper; to flourish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác