果葡糖浆
Phồn thể: 果葡糖漿
guǒ pú táng jiāng
Âm Hán Việt: quả bồ đường tương
glucose-fructose syrup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 果葡糖漿
guǒ pú táng jiāng
Âm Hán Việt: quả bồ đường tương
glucose-fructose syrup
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác