果然
guǒ rán
Âm Hán Việt: quả nhiên
HSK 5
1.thực sự
2.quả nhiên
3.đúng như dự đoán
4.nếu thực sự
really · sure enough · as expected · if indeed
phó từliên từbộ 木
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác