果实散播
Phồn thể: 果實散播
guǒ shí sàn bō
Âm Hán Việt: quả thực tán bá
1.phát tán quả
fruit dispersal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 果實散播
guǒ shí sàn bō
Âm Hán Việt: quả thực tán bá
1.phát tán quả
fruit dispersal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác