林阴大道
Phồn thể: 林陰大道
lín yīn dà dào
Âm Hán Việt: lâm âm đại đạo
lượng từ 条
1.đại lộ
2.phố có hàng cây
boulevard · tree-lined avenue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác