林德布拉德
Lín dé bù lā dé
Âm Hán Việt: lâm đức bố lạp đức
1.Lindeblatt (tên)
Lindeblatt (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácLín dé bù lā dé
Âm Hán Việt: lâm đức bố lạp đức
1.Lindeblatt (tên)
Lindeblatt (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác