枕石漱流
zhěn shí shù liú
Âm Hán Việt: chẩm thạch súc lưu
1.sống cuộc đời ẩn dật (tách biệt)
2.cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
to live a hermit's life (in seclusion) · a frugal life (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác