枕状熔岩
Phồn thể: 枕狀熔岩
zhěn zhuàng róng yán
Âm Hán Việt: chẩm trạng dung nham
1.(địa chất) dung nham gối
(geology) pillow lava
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác