枕戈待旦
zhěn gē dài dàn
Âm Hán Việt: chẩm qua đãi đán
1.nghĩa đen: chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng và chờ đợi trước trận chiến
lit. to wait for dawn, one's head resting on a spear (idiom) · fig. fully prepared and biding one's time before the battle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác