枕岩漱流
zhěn yán shù liú
Âm Hán Việt: chẩm nham súc lưu
1.xem 枕石漱流
see 枕石漱流
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhěn yán shù liú
Âm Hán Việt: chẩm nham súc lưu
1.xem 枕石漱流
see 枕石漱流
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác