极限运动
Phồn thể: 極限運動
jí xiàn yùn dòng
Âm Hán Việt: cực hạn vận động
1.thể thao mạo hiểm
extreme sport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 極限運動
jí xiàn yùn dòng
Âm Hán Việt: cực hạn vận động
1.thể thao mạo hiểm
extreme sport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác