极盛时期
Phồn thể: 極盛時期
jí shèng shí qī
Âm Hán Việt: cực thịnh thời kỳ
1.thời kỳ hưng thịnh nhất
2.Thời đại Hoàng kim
most flourishing period · Golden Age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác