极深研几
Phồn thể: 極深研幾
jí shēn yán jǐ
Âm Hán Việt: cực thâm nghiên kỷ
1.điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)
deep and detailed investigation (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác