极乐世界
Phồn thể: 極樂世界
jí lè shì jiè
Âm Hán Việt: cực lạc thế giới
1.thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo)
2.cõi cực lạc
3.(Phật) Sukhavati
paradise (mainly Buddhist) · Elysium · (Budd.) Sukhavati
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác