板板六十四
bǎn bǎn liù shí sì
Âm Hán Việt: bản bản lục thập tứ
1.không linh hoạt
2.cứng nhắc
unaccommodating · rigid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác