板上钉钉
Phồn thể: 板上釘釘
bǎn shàng dìng dīng
Âm Hán Việt: bản thượng đính đinh
1.điều đó chốt lại rồi
2.cuối cùng
3.không còn cách nào khác
that clinches it · that's final · no two ways about it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác