松鹤遐龄
Phồn thể: 松鶴遐齡
sōng hè xiá líng
Âm Hán Việt: tùng hạc hà linh
1.trường thọ
longevity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 松鶴遐齡
sōng hè xiá líng
Âm Hán Việt: tùng hạc hà linh
1.trường thọ
longevity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác