杳如黄鹤
Phồn thể: 杳如黃鶴
yǎo rú huáng hè
Âm Hán Việt: yểu như hoàng hạc
1.mất hút mãi mãi (thành ngữ)
2.biến mất không dấu vết
to be gone forever (idiom) · to disappear without a trace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác