杰利蝾螈
Phồn thể: 傑利蠑螈
jié lì róng yuán
Âm Hán Việt: kiệt lợi vinh nguyên
1.phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
(loanword) gerrymander
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác